genus squilla

genus squilla

A marine biologist carefully observes a genus squilla in a clear aquarium tank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi tôm bọ ngựa: "genus squilla" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh vật học, thuộc họ Squillidae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài tôm bọ ngựa (mantis shrimp) sốngbiển, đặc điểm nổi bật cặp chân trước phát triển mạnh mẽ dùng để săn mồi.

dụ sử dụng
  • (Chi tôm bọ ngựa bao gồm nhiều loài tôm bọ ngựa.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi tôm bọ ngựa để hiểu hành vi săn mồi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus squilla" trong phân loại sinh học: thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong ngành động vật học, để chỉ một nhóm sinh vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • The genus squilla is classified under the order Stomatopoda. (Chi tôm bọ ngựa được phân loại dưới bộ Stomatopoda.)
Biến thể từ gần giống
  • Squillidae (danh từ): Họ tôm bọ ngựa, họ chứa chi "genus squilla".
    • The family Squillidae includes several genera similar to genus squilla. (Họ Squillidae bao gồm nhiều chi tương tự như chi tôm bọ ngựa.)
  • Squilla (danh từ): Tên gọi chung cho một loài trong chi này, nhưng "genus squilla" thuật ngữ chỉ chi.
    • Squilla mantis is a common species within genus squilla. (Squilla mantis một loài phổ biến trong chi tôm bọ ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tôm bọ ngựa: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt để chỉ "genus squilla".
    • Chi tôm bọ ngựa khoảng 50 loài khác nhau. (Chi tôm bọ ngựa khoảng 50 loài khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus squilla" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "genus squilla" thuật ngữ chuyên ngành, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.